TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abnegator

US/ˈæb.nɪˌɡeɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

abnegator nghĩa là Xem abnegate.

Nghĩa của abnegator

Danh từ

  1. Xem abnegate

Dạng từ của abnegator

Số nhiềuabnegators

Câu hỏi thường gặp

abnegator nghĩa là gì?

abnegator (danh từ) nghĩa là Xem abnegate.

abnegator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abnegator: giọng Mỹ (US) /ˈæb.nɪˌɡeɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.