abnormal
UK/ˌæbˈnɔː.məl/
US/ˌæbˈnɔɹ.ml̩/
giọng máy của trình duyệt
abnormal nghĩa là không bình thường, khác thường.
Nghĩa của abnormal
Tính từ
- Không bình thường, khác thường; dị thường.
Dạng từ của abnormal
| So sánh hơn | more abnormal |
| So sánh nhất | most abnormal |
| Số nhiều | abnormals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abnormal
Đồng nghĩa
Họ từ của abnormal
Cụm từ, thành ngữ với abnormal
- abnormal end of task — Kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ.
- abnormal end of transmission — Kết thúc truyền bất thường.
- abnormal function — Chức năng/hàm số bất thường.
- abnormal profits — Lợi nhuận bất thường.
- abnormal propagation — Truyền lan bất thường.
- abnormal reflection — Phản xạ bất thường.
- abnormal refraction — Khúc xạ bất thường.
- abnormal return address — Địa chỉ hồi báo bất thường.
- abnormal status — Trạng thái bất thường.
- abnormal termination — Cắt dứt bất thường.
Câu ví dụ với abnormal
- I don't want to have children. Is that abnormal? Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
abnormal nghĩa là gì?
abnormal (tính từ) nghĩa là không bình thường, khác thường.
abnormal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abnormal: giọng Anh (UK) /ˌæbˈnɔː.məl/, giọng Mỹ (US) /ˌæbˈnɔɹ.ml̩/.