abo
UK/ˈæb.əʊ/
US/ˈæb.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
abo nghĩa là thổ dân.
Nghĩa của abo
Danh từ
- Australia, offensive, ethnic slur, slang Thổ dân.
Dạng từ của abo
| Số nhiều | abos |
| So sánh hơn | more abo |
| So sánh nhất | most abo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abo
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
abo nghĩa là gì?
abo (danh từ) nghĩa là thổ dân.
abo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abo: giọng Anh (UK) /ˈæb.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.oʊ/.