TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abo

UK/ˈæb.əʊ/ US/ˈæb.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

abo nghĩa là thổ dân.

Nghĩa của abo

Danh từ

  1. Australia, offensive, ethnic slur, slang Thổ dân.

Dạng từ của abo

Số nhiềuabos
So sánh hơnmore abo
So sánh nhấtmost abo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abo nghĩa là gì?

abo (danh từ) nghĩa là thổ dân.

abo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abo: giọng Anh (UK) /ˈæb.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.