TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abominator

US/əˈbɑm.əˌneɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

abominator nghĩa là Xem abominate.

Nghĩa của abominator

Danh từ

  1. Xem abominate

Dạng từ của abominator

Số nhiềuabominators

Câu hỏi thường gặp

abominator nghĩa là gì?

abominator (danh từ) nghĩa là Xem abominate.

abominator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abominator: giọng Mỹ (US) /əˈbɑm.əˌneɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.