TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aboral

UK/æbˈɔːɹ.l̩/ US/æbˈɔɹ.l̩/ giọng máy của trình duyệt

aboral nghĩa là xa miệng, đối miệng.

Nghĩa của aboral

Tính từ

  1. Sinh học Xa miệng; đối miệng.

Dạng từ của aboral

So sánh hơnmore aboral
So sánh nhấtmost aboral

Câu hỏi thường gặp

aboral nghĩa là gì?

aboral (tính từ) nghĩa là xa miệng, đối miệng.

aboral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboral: giọng Anh (UK) /æbˈɔːɹ.l̩/, giọng Mỹ (US) /æbˈɔɹ.l̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.