aboral
UK/æbˈɔːɹ.l̩/
US/æbˈɔɹ.l̩/
giọng máy của trình duyệt
aboral nghĩa là xa miệng, đối miệng.
Nghĩa của aboral
Tính từ
- Sinh học Xa miệng; đối miệng.
Dạng từ của aboral
| So sánh hơn | more aboral |
| So sánh nhất | most aboral |
Câu hỏi thường gặp
aboral nghĩa là gì?
aboral (tính từ) nghĩa là xa miệng, đối miệng.
aboral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboral: giọng Anh (UK) /æbˈɔːɹ.l̩/, giọng Mỹ (US) /æbˈɔɹ.l̩/.