TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aboriginality

US/æb.əˌɹɪd͡ʒ.əˈnæl.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

aboriginality nghĩa là đặc điểm nguyên sơ, tính thuần phát.

Nghĩa của aboriginality

Danh từ

  1. Đặc điểm nguyên sơ.
  2. Tính thuần phát.

Dạng từ của aboriginality

Số nhiềuaboriginalities

Câu hỏi thường gặp

aboriginality nghĩa là gì?

aboriginality (danh từ) nghĩa là đặc điểm nguyên sơ, tính thuần phát.

aboriginality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboriginality: giọng Mỹ (US) /æb.əˌɹɪd͡ʒ.əˈnæl.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.