TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aborigines

giọng máy của trình duyệt

aborigines nghĩa là thổ dân, thổ sản.

Nghĩa của aborigines

Danh từ

  1. Thổ dân.
    • Indians are the aborigines of Americangười da đỏ là thổ dân của châu Mỹ
  2. Thổ sản.

Câu hỏi thường gặp

aborigines nghĩa là gì?

aborigines (danh từ) nghĩa là thổ dân, thổ sản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.