abounding
UK/əˈbaʊn.dɪŋ/
US/əˈbaʊn.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
abounding nghĩa là nhiều, phong phú, sự nhiều, sự phong phú.
Nghĩa của abounding
Tính từ
- Nhiều, phong phú, thừa thãi.
- Abounding food.Thức ăn nhiều, thức ăn dồi dào
Danh từ
- Sự nhiều, sự phong phú, sự thừa thãi.
Dạng từ của abounding
| So sánh hơn | more abounding |
| So sánh nhất | most abounding |
| Số nhiều | aboundings |
Câu hỏi thường gặp
abounding nghĩa là gì?
abounding (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiều, phong phú, sự nhiều, sự phong phú.
abounding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abounding: giọng Anh (UK) /əˈbaʊn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈbaʊn.dɪŋ/.