TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

about

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈbaʊ̯t/ US/əˈbaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

about nghĩa là xung quanh, quanh quẩn, đằng sau, về.

Nghĩa của about

Phó từ

  1. Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.
    • he is somewhere aboutanh ta ở quanh quẩn đâu đó
    • rumours are aboutđây đó có tiếng đồn (về việc gì)
  2. Đằng sau.
    • about turn!đằng sau quay
  3. Khoảng chừng, gần.
    • about fortykhoảng 40
    • it is about two o'clockbây giờ khoảng chừng hai giờ
  4. Vòng.
    • to go a long way aboutđi đường vòng xa

Giới từ

  1. Về.
    • to know much about Vietnambiết nhiều về Việt Nam
    • what shall we write about?chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?
  2. Quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác.
    • to walk about the gardenđi quanh quẩn trong vườn
  3. Xung quanh.
    • the trees about the poundcây cối xung quanh ao
  4. Khoảng chừng, vào khoảng.
    • about nightfallvào khoảng chập tối
  5. Bận, đang làm (gì...).
    • he is still about ithắn hãy còn bận làm việc đó
    • to go about one's workđi làm
  6. Ở (ai); trong người (ai), theo với (ai).
    • I have all the documents about metôi có mang theo đầy đủ tài liệu
    • there's something nice about himở anh ta có một cái gì đó hay hay

Ngoại động từ

  1. Lái (thuyền...) theo hướng khác.

Dạng từ của about

Ngôi thứ ba số ítabouts
Hiện tại phân từ (-ing)abouting
Quá khứ phân từabouted
Quá khứabouted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với about

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với about

  • about and about — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Rất giống nhau.
  • to be about — Bận (làm gì); Đã dậy được (sau khi ốm); Có mặt.
  • about right — Đúng, đúng đắn; Tốt, được.
  • to be about to — Sắp, sắp sửa; (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Anh đang làm gì đấy?.
  • about to — Sắp.

Câu ví dụ với about

  • You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • She doesn't want to talk about it. Cô ấy không muốn nói chuyện với nó
  • But you've never told me about this! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
  • You should have nothing to complain about. Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải.
  • It's about time you stopped watching television. Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
  • Have you heard anything about the organization? Bạn có biết gì về tổ chức này không?
  • How about going out for a walk? Ra ngoài đi dạo không?
  • My grandfather tells us about old things. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

about nghĩa là gì?

about (phó từ, giới từ, ngoại động từ) nghĩa là xung quanh, quanh quẩn, đằng sau, về.

about phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của about: giọng Anh (UK) /əˈbaʊ̯t/, giọng Mỹ (US) /əˈbaʊ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.