TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

about to

giọng máy của trình duyệt

about to nghĩa là sắp.

Nghĩa của about to

Thành ngữ

  1. Sắp.

Câu ví dụ với about to

  • Another school year is about to begin. Một năm học mới lại sắp bắt đầu.
  • The train is about to arrive here. Tàu sắp đến đây.
  • The cat is about to have breakfast. Con mèo sắp ăn bữa sáng.
  • She's about to fly over a city. Cô ấy sắp bay qua một thành phố.
  • My watch is about to start. Phiên gác của tôi sắp bắt đầu.
  • She is about to leave. Bà ấy đang chuẩn bị rời đi.
  • Tom wasn't ready for what was about to happen. Lúc đó, Tom chưa sẵn sàng cho chuyện sắp xảy ra.
  • The film's about to start. Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

about to nghĩa là gì?

about to (thành ngữ) nghĩa là sắp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.