TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

above oneself

giọng máy của trình duyệt

above oneself nghĩa là lên mặt, phởn, bốc.

Nghĩa của above oneself

Cụm giới từ

  1. Lên mặt.
  2. Phởn, bốc.
    • to keep one's head above watergiữ cho mình được an toàn; giữ khỏi mang công mắc nợ

Câu hỏi thường gặp

above oneself nghĩa là gì?

above oneself (cụm giới từ) nghĩa là lên mặt, phởn, bốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.