TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abovementioned

UK/əˌbʌvˈmɛnʃənd/ US/əˌbʌvˈmɛnʃənd/ giọng máy của trình duyệt

abovementioned nghĩa là kể trên, nói trên.

Nghĩa của abovementioned

Tính từ

  1. Kể trên, nói trên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abovementioned

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abovementioned nghĩa là gì?

abovementioned (tính từ) nghĩa là kể trên, nói trên.

abovementioned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abovementioned: giọng Anh (UK) /əˌbʌvˈmɛnʃənd/, giọng Mỹ (US) /əˌbʌvˈmɛnʃənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.