TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aforesaid

UK/əˈfɔːsɛd/ US/əˈfɔɹsɛd/ giọng máy của trình duyệt

aforesaid nghĩa là đã nói ở trên.

Nghĩa của aforesaid

Tính từ

  1. Đã nói ở trên, đã nói đến trước đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aforesaid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aforesaid nghĩa là gì?

aforesaid (tính từ) nghĩa là đã nói ở trên.

aforesaid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aforesaid: giọng Anh (UK) /əˈfɔːsɛd/, giọng Mỹ (US) /əˈfɔɹsɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.