aforesaid
UK/əˈfɔːsɛd/
US/əˈfɔɹsɛd/
giọng máy của trình duyệt
aforesaid nghĩa là đã nói ở trên.
Nghĩa của aforesaid
Tính từ
- Đã nói ở trên, đã nói đến trước đây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aforesaid
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aforesaid nghĩa là gì?
aforesaid (tính từ) nghĩa là đã nói ở trên.
aforesaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aforesaid: giọng Anh (UK) /əˈfɔːsɛd/, giọng Mỹ (US) /əˈfɔɹsɛd/.