abroad
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈbɹɔːd/
US/əˈbɹɔd/
giọng máy của trình duyệt
abroad nghĩa là ở nước ngoài, ra nước ngoài, khắp nơi.
Nghĩa của abroad
Phó từ
- Ở nước ngoài, ra nước ngoài.
- to live abroadsống ở nước ngoài
- to go abroadđi ra nước ngoài
- Khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi.
- there is a rumour abroad that...khắp nơi đang có tin đồn rằng
- the schoolmaster is abroadviệc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
- Ngoài trời (đối với trong nhà).
- life abroad is very healthysống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ
- Thông tục Nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm.
- to be all abroadnghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn
Họ từ của abroad
Cụm từ, thành ngữ với abroad
- from abroad — Từ nước ngoài.
Câu ví dụ với abroad
- I want to go abroad one day. Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.
- Don't figure on going abroad this summer. Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.
- My father will travel abroad next year. Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
- He's been abroad for six years now. Anh ấy ở nước ngoài đã sáu năm nay.
- We miss him, because he studies abroad. Chúng tôi nhớ anh ấy vì anh ấy đi du học.
- I intended to have gone abroad. Tôi từng có ý định ra nước ngoài.
- I had intended to go abroad. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
- I had planned to go abroad. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
abroad nghĩa là gì?
abroad (phó từ) nghĩa là ở nước ngoài, ra nước ngoài, khắp nơi.
abroad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abroad: giọng Anh (UK) /əˈbɹɔːd/, giọng Mỹ (US) /əˈbɹɔd/.