TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolutism

UK/ˈæb.sə.luː.tɪz.m̩/ US/ˈæb.səˌluˌtɪz.m̩/ giọng máy của trình duyệt

absolutism nghĩa là sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.

Nghĩa của absolutism

Danh từ

  1. Chính trị Sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.

Dạng từ của absolutism

Số nhiềuabsolutisms

Họ từ của absolutism

Câu hỏi thường gặp

absolutism nghĩa là gì?

absolutism (danh từ) nghĩa là sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.

absolutism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolutism: giọng Anh (UK) /ˈæb.sə.luː.tɪz.m̩/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.səˌluˌtɪz.m̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.