absolution
UK/æb.səˈljuː.ʃn̩/
US/ˌæb.səˈl(j)u.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
absolution nghĩa là sự tha tội, sự miễn xá, sự xá tội.
Nghĩa của absolution
Danh từ
- Pháp lý Sự tha tội, sự miễn xá.
- Tôn giáo Sự xá tội.
Dạng từ của absolution
| Số nhiều | absolutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolution
Đồng nghĩa
Họ từ của absolution
Câu hỏi thường gặp
absolution nghĩa là gì?
absolution (danh từ) nghĩa là sự tha tội, sự miễn xá, sự xá tội.
absolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absolution: giọng Anh (UK) /æb.səˈljuː.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌæb.səˈl(j)u.ʃn̩/.