TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolver

US/æbˈzɑl.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

absolver nghĩa là Xem absolve.

Nghĩa của absolver

Danh từ

  1. Xem absolve

Câu hỏi thường gặp

absolver nghĩa là gì?

absolver (danh từ) nghĩa là Xem absolve.

absolver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolver: giọng Mỹ (US) /æbˈzɑl.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.