TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absorption

UK/əbˈzɔːp.ʃn̩/ US/æbˈsɔɹp.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

absorption nghĩa là sự hút, sự hút thu, sự say mê, miệt mài.

Nghĩa của absorption

Danh từ

  1. Sự hút, sự hút thu, sự hấp thụ, sự hấp thu.
  2. Sự say mê, miệt mài, sự mê mải.

Dạng từ của absorption

Số nhiềuabsorptions

Họ từ của absorption

Cụm từ, thành ngữ với absorption

  • absorption approach — Phương pháp hấp thu.
  • absorption cell — Tổ hấp thu.
  • absorption circuit — Mạch hấp thu.
  • absorption coefficient — Hệ số hấp thu.
  • absorption current — Dòng hấp thu.
  • absorption factor — Hệ số hấp thu.
  • absorption index — Chỉ số hấp thu.
  • absorption law — Định luật hấp thu.
  • absorption loss — Tổn hao hấp thu.
  • absorption peak — Đĩnh hấp thu.
  • absorption spectrum — Quang phổ hấp thu.
  • absorption trap — Cái bẫy hấp thu.
  • absorption wavemeter — Máy đo sóng loại hấp thu.

Câu hỏi thường gặp

absorption nghĩa là gì?

absorption (danh từ) nghĩa là sự hút, sự hút thu, sự say mê, miệt mài.

absorption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorption: giọng Anh (UK) /əbˈzɔːp.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹp.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.