TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstract algebra

UK/ˈæbˌstɹækt ˈæl.d͡ʒɪ.bɹə/ giọng máy của trình duyệt

abstract algebra nghĩa là đại số trừu tượng.

Nghĩa của abstract algebra

Danh từ

  1. Đại số trừu tượng.

Nguồn gốc từ abstract algebra

Từ năm 1860, Tạp chí Triết học và Tạp chí Khoa học London, Edinburgh và Dublin

Câu hỏi thường gặp

abstract algebra nghĩa là gì?

abstract algebra (danh từ) nghĩa là đại số trừu tượng.

abstract algebra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstract algebra: giọng Anh (UK) /ˈæbˌstɹækt ˈæl.d͡ʒɪ.bɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.