TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstract journal

US/ ˈdʒɜː.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

abstract journal nghĩa là báo trích yếu.

Nghĩa của abstract journal

Danh từ

  1. Tech Báo trích yếu, báo sao lục [NB].

Câu hỏi thường gặp

abstract journal nghĩa là gì?

abstract journal (danh từ) nghĩa là báo trích yếu.

abstract journal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstract journal: giọng Mỹ (US) / ˈdʒɜː.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.