TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstract

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæbˌstɹækt/ US/ˈæbˌstɹækt/ giọng máy của trình duyệt

abstract nghĩa là trừu tượng, khó hiểu, bản tóm tắt, vật trừu tượng.

Nghĩa của abstract

Tính từ

  1. Trừu tượng.
  2. Khó hiểu.
  3. Lý thuyết không thực tế.

Danh từ

  1. Bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...).
  2. Vật trừu tượng.
    • in the abstracttrừu tượng, lý thuyết

Ngoại động từ

  1. Trừu tượng hoá.
  2. Làm đãng trí.
  3. Rút ra, chiết ra, tách ra.
    • to abstract butter from milktách bơ ra khỏi sữa
  4. Lấy trộm, ăn cắp.
  5. Tóm tắt, trích yếu.

Dạng từ của abstract

Số nhiềuabstracts
So sánh hơnmore abstract
So sánh nhấtmost abstract
Ngôi thứ ba số ítabstracts
Hiện tại phân từ (-ing)abstracting
Quá khứ phân từabstracted
Quá khứabstracted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstract

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của abstract

Cụm từ, thành ngữ với abstract

  • abstract number — (Toán học) Số hư.
  • abstract algebra — Đại số trừu tượng.
  • abstract data type — Kiểu dữ liệu trừu tượng.
  • abstract journal — Báo trích yếu, báo sao lục [NB].
  • abstract noun — Danh từ trừu tượng; danh từ chỉ những thứ không thể cảm nhận trực tiếp sử dụng các giác quan, chẳng hạn như ý nghĩ, tâm trạng, cảm xúc, phẩm chất, khái niệm,...
  • abstract semantics — Ngữ nghĩa trừu tượng.
  • abstract symbol — Ký hiệu trừu tượng.
  • abstract syntax — Cú pháp trừu tượng.

Câu hỏi thường gặp

abstract nghĩa là gì?

abstract (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trừu tượng, khó hiểu, bản tóm tắt, vật trừu tượng.

abstract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstract: giọng Anh (UK) /ˈæbˌstɹækt/, giọng Mỹ (US) /ˈæbˌstɹækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.