abstract
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæbˌstɹækt/
US/ˈæbˌstɹækt/
giọng máy của trình duyệt
abstract nghĩa là trừu tượng, khó hiểu, bản tóm tắt, vật trừu tượng.
Nghĩa của abstract
Tính từ
- Trừu tượng.
- Khó hiểu.
- Lý thuyết không thực tế.
Danh từ
- Bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...).
- Vật trừu tượng.
- in the abstracttrừu tượng, lý thuyết
Ngoại động từ
- Trừu tượng hoá.
- Làm đãng trí.
- Rút ra, chiết ra, tách ra.
- to abstract butter from milktách bơ ra khỏi sữa
- Lấy trộm, ăn cắp.
- Tóm tắt, trích yếu.
Dạng từ của abstract
| Số nhiều | abstracts |
| So sánh hơn | more abstract |
| So sánh nhất | most abstract |
| Ngôi thứ ba số ít | abstracts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abstracting |
| Quá khứ phân từ | abstracted |
| Quá khứ | abstracted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstract
Đồng nghĩa
abridgmentcompendiumepitomesynopsisconceptualidealimaginaryincorporealintangibletheoreticalformalabstruseattributiveascriptivegeneral
Trái nghĩa
Họ từ của abstract
Cụm từ, thành ngữ với abstract
- abstract number — (Toán học) Số hư.
- abstract algebra — Đại số trừu tượng.
- abstract data type — Kiểu dữ liệu trừu tượng.
- abstract journal — Báo trích yếu, báo sao lục [NB].
- abstract noun — Danh từ trừu tượng; danh từ chỉ những thứ không thể cảm nhận trực tiếp sử dụng các giác quan, chẳng hạn như ý nghĩ, tâm trạng, cảm xúc, phẩm chất, khái niệm,...
- abstract semantics — Ngữ nghĩa trừu tượng.
- abstract symbol — Ký hiệu trừu tượng.
- abstract syntax — Cú pháp trừu tượng.
Câu hỏi thường gặp
abstract nghĩa là gì?
abstract (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trừu tượng, khó hiểu, bản tóm tắt, vật trừu tượng.
abstract phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abstract: giọng Anh (UK) /ˈæbˌstɹækt/, giọng Mỹ (US) /ˈæbˌstɹækt/.