TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstract data type

giọng máy của trình duyệt

abstract data type nghĩa là Kiểu dữ liệu trừu tượng.

Nghĩa của abstract data type

Danh từ

  1. Kiểu dữ liệu trừu tượng.

Dạng từ của abstract data type

Số nhiềuabstract data types

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstract data type

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abstract data type nghĩa là gì?

abstract data type (danh từ) nghĩa là Kiểu dữ liệu trừu tượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.