TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstracted

UK/əbˈstɹæk.tɪd/ US/əbˈstɹæk.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

abstracted nghĩa là lơ đãng.

Nghĩa của abstracted

Tính từ

  1. Lơ đãng.

Dạng từ của abstracted

So sánh hơnmore abstracted
So sánh nhấtmost abstracted

Họ từ của abstracted

Câu hỏi thường gặp

abstracted nghĩa là gì?

abstracted (tính từ) nghĩa là lơ đãng.

abstracted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstracted: giọng Anh (UK) /əbˈstɹæk.tɪd/, giọng Mỹ (US) /əbˈstɹæk.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.