abstractedness
UK/əbˈstɹæk.tɪd.nəs/
US/æbˈstɹæk.tɪd.nəs/
giọng máy của trình duyệt
abstractedness nghĩa là sự lơ đãng.
Nghĩa của abstractedness
Danh từ
- Sự lơ đãng.
Câu hỏi thường gặp
abstractedness nghĩa là gì?
abstractedness (danh từ) nghĩa là sự lơ đãng.
abstractedness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abstractedness: giọng Anh (UK) /əbˈstɹæk.tɪd.nəs/, giọng Mỹ (US) /æbˈstɹæk.tɪd.nəs/.