TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abulia

UK/əˈb(j)uː.lɪə/ US/əˈbu.li.ə/ giọng máy của trình duyệt

abulia nghĩa là chứng mất ý chí.

Nghĩa của abulia

Danh từ

  1. Y học Chứng mất ý chí.

Dạng từ của abulia

Số nhiềuabulias

Câu hỏi thường gặp

abulia nghĩa là gì?

abulia (danh từ) nghĩa là chứng mất ý chí.

abulia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abulia: giọng Anh (UK) /əˈb(j)uː.lɪə/, giọng Mỹ (US) /əˈbu.li.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.