TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abyssobenthic

US/əˌbɪs.oʊˈbɜn.θɪk/ giọng máy của trình duyệt

abyssobenthic nghĩa là Thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm.

Nghĩa của abyssobenthic

Tính từ

  1. Thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm.

Câu hỏi thường gặp

abyssobenthic nghĩa là gì?

abyssobenthic (tính từ) nghĩa là Thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm.

abyssobenthic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abyssobenthic: giọng Mỹ (US) /əˌbɪs.oʊˈbɜn.θɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.