TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acacia

UK/əˈkeɪ.ʃə/ US/əˈkeɪ.ʃə/ giọng máy của trình duyệt

acacia nghĩa là giống cây keo.

Nghĩa của acacia

Danh từ

  1. Thực vật học Giống cây keo.

Dạng từ của acacia

Số nhiềuacacias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acacia

Đồng nghĩa

Họ từ của acacia

Câu hỏi thường gặp

acacia nghĩa là gì?

acacia (danh từ) nghĩa là giống cây keo.

acacia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acacia: giọng Anh (UK) /əˈkeɪ.ʃə/, giọng Mỹ (US) /əˈkeɪ.ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.