acacia
UK/əˈkeɪ.ʃə/
US/əˈkeɪ.ʃə/
giọng máy của trình duyệt
acacia nghĩa là giống cây keo.
Nghĩa của acacia
Danh từ
- Thực vật học Giống cây keo.
Dạng từ của acacia
| Số nhiều | acacias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acacia
Đồng nghĩa
Họ từ của acacia
Câu hỏi thường gặp
acacia nghĩa là gì?
acacia (danh từ) nghĩa là giống cây keo.
acacia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acacia: giọng Anh (UK) /əˈkeɪ.ʃə/, giọng Mỹ (US) /əˈkeɪ.ʃə/.