TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

academic degree

giọng máy của trình duyệt

academic degree nghĩa là Xem degree.

Nghĩa của academic degree

Danh từ

  1. Xem degree.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với academic degree

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

academic degree nghĩa là gì?

academic degree (danh từ) nghĩa là Xem degree.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.