academic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæk.əˈdɛm.ɪk/
US/ˌæk.əˈdɛm.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
academic nghĩa là học viện, trường đại học, viện hàn lâm, hội viên học viện.
Nghĩa của academic
Tính từ
- Thuộc Học viện; (thuộc) trường đại học.
- Thuộc Viện hàn lâm.
- Có tính chất học thuật.
- an academic debatemột cuộc tranh luận có tính chất học thuật
- Lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế.
- an academic questionmột vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
- Văn nghệ Kinh viện.
- academic paintinghội hoạ kinh viện
- Thuộc Trường phái triết học Pla-ton.
Danh từ
- Hội viên học viện.
- Viện sĩ.
- Người quá nệ kinh viện.
- Số nhiều Lập luận hoàn toàn lý thuyết.
- Số nhiều Mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh).
Dạng từ của academic
| So sánh hơn | more academic |
| So sánh nhất | most academic |
| Số nhiều | academics |
Họ từ của academic
Cụm từ, thành ngữ với academic
- academic activity — Hoạt động học thuật.
- academic degree — Xem degree.
- academic press — Báo chí hàn lâm.
Câu hỏi thường gặp
academic nghĩa là gì?
academic (tính từ, danh từ) nghĩa là học viện, trường đại học, viện hàn lâm, hội viên học viện.
academic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của academic: giọng Anh (UK) /ˌæk.əˈdɛm.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.əˈdɛm.ɪk/.