TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerando

UK/ætʃɛləˈɹændəʊ/ US/ɑˌkʃɛl.əˈɹɑn.doʊ/ giọng máy của trình duyệt

accelerando nghĩa là nhanh dần.

Nghĩa của accelerando

Tính từ

  1. Nhạc Nhanh dần.

Danh từ

  1. Bản nhạc chơi nhanh dần.

Dạng từ của accelerando

Số nhiềuaccelerandos

Câu hỏi thường gặp

accelerando nghĩa là gì?

accelerando (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh dần.

accelerando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerando: giọng Anh (UK) /ætʃɛləˈɹændəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɑˌkʃɛl.əˈɹɑn.doʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.