acceleration
UK/əkˌsɛl.əˈɹeɪ.ʃən/
US/əkˌsɛl.əˈɹeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
acceleration nghĩa là sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, gia tốc.
Nghĩa của acceleration
Danh từ
- Sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp.
- Gia tốc.
- acceleration of gravity(vật lý) gia tốc của trọng lực
Dạng từ của acceleration
| Số nhiều | accelerations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceleration
Trái nghĩa
Họ từ của acceleration
Cụm từ, thành ngữ với acceleration
- acceleration of convergence — Gia tốc hội tụ.
- acceleration parameter — Thông số gia tốc.
- acceleration voltage — Điện thế gia tốc.
Câu hỏi thường gặp
acceleration nghĩa là gì?
acceleration (danh từ) nghĩa là sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, gia tốc.
acceleration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceleration: giọng Anh (UK) /əkˌsɛl.əˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əkˌsɛl.əˈɹeɪ.ʃən/.