acceptability
UK/ˌækˌsɛp.təˈbɪl.ɪ.ti/
US/ˌækˌsɛp.təˈbɪl.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
acceptability nghĩa là Tính chất có thể chấp nhận.
Nghĩa của acceptability
Danh từ
- Tính chất có thể chấp nhận.
- Tính chất có thể thừa nhận.
Dạng từ của acceptability
| Số nhiều | acceptabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceptability
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của acceptability
Câu hỏi thường gặp
acceptability nghĩa là gì?
acceptability (danh từ) nghĩa là Tính chất có thể chấp nhận.
acceptability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptability: giọng Anh (UK) /ˌækˌsɛp.təˈbɪl.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌækˌsɛp.təˈbɪl.ə.ti/.