acceptably
US/ækˈsɛp.tə.bli/
giọng máy của trình duyệt
acceptably nghĩa là chấp nhận được, thừa nhận được, đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng.
Nghĩa của acceptably
Phó từ
- Chấp nhận được, thừa nhận được.
- Đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng.
Dạng từ của acceptably
| So sánh hơn | more acceptably |
| So sánh nhất | most acceptably |
Câu hỏi thường gặp
acceptably nghĩa là gì?
acceptably (phó từ) nghĩa là chấp nhận được, thừa nhận được, đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng.
acceptably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptably: giọng Mỹ (US) /ækˈsɛp.tə.bli/.