acceptable
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əkˈsɛp.tə.bəl/
US/əkˈsɛp.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
acceptable nghĩa là có thể nhận, có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
Nghĩa của acceptable
Tính từ
- Có thể nhận, có thể chấp nhận.
- Có thể thừa nhận.
- Thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng.
Dạng từ của acceptable
| So sánh hơn | more acceptable |
| So sánh nhất | most acceptable |
| Số nhiều | acceptables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceptable
Đồng nghĩa
OKagreeableall rightamazingawesomebeatificblissfulbrilliantcelestialcommendablecooldecentdelightfuldivineenjoyable
Trái nghĩa
Họ từ của acceptable
Câu ví dụ với acceptable
- This is not acceptable. Điều này không thể chấp nhận được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
acceptable nghĩa là gì?
acceptable (tính từ) nghĩa là có thể nhận, có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
acceptable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptable: giọng Anh (UK) /əkˈsɛp.tə.bəl/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛp.tə.bəl/.