acceptance test
US/ ˈtɛst/
giọng máy của trình duyệt
acceptance test nghĩa là thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận.
Nghĩa của acceptance test
Danh từ
- Tech Thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận.
Dạng từ của acceptance test
| Số nhiều | acceptance tests |
Câu hỏi thường gặp
acceptance test nghĩa là gì?
acceptance test (danh từ) nghĩa là thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận.
acceptance test phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptance test: giọng Mỹ (US) / ˈtɛst/.