TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptance trials

giọng máy của trình duyệt

acceptance trials nghĩa là thực nghiệm thụ quang.

Nghĩa của acceptance trials

Danh từ

  1. Tech Thực nghiệm thụ quang.

Câu hỏi thường gặp

acceptance trials nghĩa là gì?

acceptance trials (danh từ) nghĩa là thực nghiệm thụ quang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.