TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accepting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌækˈsɛp.tɪŋ/ US/ˌækˈsɛp.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

accepting nghĩa là nhận tin.

Nghĩa của accepting

Động từ

  1. Tech Nhận tin (đầu cuối).

Dạng từ của accepting

So sánh hơnmore accepting
So sánh nhấtmost accepting

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accepting

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với accepting

  • accepting house — Ngân hàng nhận trả; phòng chấp nhận.
  • accepting station — Trạm nhận tin.

Câu hỏi thường gặp

accepting nghĩa là gì?

accepting (động từ) nghĩa là nhận tin.

accepting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accepting: giọng Anh (UK) /ˌækˈsɛp.tɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌækˈsɛp.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.