accepting
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌækˈsɛp.tɪŋ/
US/ˌækˈsɛp.tɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
accepting nghĩa là nhận tin.
Nghĩa của accepting
Động từ
- Tech Nhận tin (đầu cuối).
Dạng từ của accepting
| So sánh hơn | more accepting |
| So sánh nhất | most accepting |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accepting
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với accepting
- accepting house — Ngân hàng nhận trả; phòng chấp nhận.
- accepting station — Trạm nhận tin.
Câu hỏi thường gặp
accepting nghĩa là gì?
accepting (động từ) nghĩa là nhận tin.
accepting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accepting: giọng Anh (UK) /ˌækˈsɛp.tɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌækˈsɛp.tɪŋ/.