access control
US/ kən.ˈtroʊl/
giọng máy của trình duyệt
access control nghĩa là điều khiển truy cập.
Nghĩa của access control
Danh từ
- Tech Điều khiển truy cập.
Dạng từ của access control
| Số nhiều | access controls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với access control
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
access control nghĩa là gì?
access control (danh từ) nghĩa là điều khiển truy cập.
access control phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của access control: giọng Mỹ (US) / kən.ˈtroʊl/.