TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access control

US/ kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

access control nghĩa là điều khiển truy cập.

Nghĩa của access control

Danh từ

  1. Tech Điều khiển truy cập.

Dạng từ của access control

Số nhiềuaccess controls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với access control

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

access control nghĩa là gì?

access control (danh từ) nghĩa là điều khiển truy cập.

access control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access control: giọng Mỹ (US) / kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.