TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access key

US/ ˈki/ giọng máy của trình duyệt

access key nghĩa là phím truy cập.

Nghĩa của access key

Danh từ

  1. Tech Phím truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access key nghĩa là gì?

access key (danh từ) nghĩa là phím truy cập.

access key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access key: giọng Mỹ (US) / ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.