TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acciaccatura

UK/əˌt͡ʃækəˈtjʊəɹə/ US/əˌt͡ʃɑkəˈtʊɹə/ giọng máy của trình duyệt

acciaccatura nghĩa là nốt dựa.

Nghĩa của acciaccatura

Danh từ

  1. Nốt dựa.

Dạng từ của acciaccatura

Số nhiềuacciaccaturas

Câu hỏi thường gặp

acciaccatura nghĩa là gì?

acciaccatura (danh từ) nghĩa là nốt dựa.

acciaccatura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acciaccatura: giọng Anh (UK) /əˌt͡ʃækəˈtjʊəɹə/, giọng Mỹ (US) /əˌt͡ʃɑkəˈtʊɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.