TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accessory

UK/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/ US/əkˈsɛs.(ə.)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

accessory nghĩa là đồ phụ tùng, vật phụ thuộc, kẻ tòng phạm, kẻ a tòng.

Nghĩa của accessory

Danh từ

  1. Đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào.
  2. Pháp lý Kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã.

Tính từ

  1. Phụ, phụ vào, thêm vào.
  2. Pháp lý A tòng, đồng loã.

Dạng từ của accessory

So sánh hơnmore accessory
So sánh nhấtmost accessory
Số nhiềuaccessories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accessory

Đồng nghĩa

Họ từ của accessory

Cụm từ, thành ngữ với accessory

  • accessory software — Nhu liệu/phần mềm phụ.

Câu ví dụ với accessory

  • That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on! Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

accessory nghĩa là gì?

accessory (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ phụ tùng, vật phụ thuộc, kẻ tòng phạm, kẻ a tòng.

accessory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accessory: giọng Anh (UK) /əkˈsɛs.(ə.)ɹi/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛs.(ə.)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.