accidence
UK/ˈæk.sɪ.dəns/
US/ˈæk.sɪ.dəns/
giọng máy của trình duyệt
accidence nghĩa là hình thái học, yếu tố cơ sở.
Nghĩa của accidence
Danh từ
- Ngôn ngữ học Hình thái học.
- Yếu tố cơ sở (của một vấn đề).
Dạng từ của accidence
| Số nhiều | accidences |
Họ từ của accidence
Câu hỏi thường gặp
accidence nghĩa là gì?
accidence (danh từ) nghĩa là hình thái học, yếu tố cơ sở.
accidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accidence: giọng Anh (UK) /ˈæk.sɪ.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.sɪ.dəns/.