accident
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæk.sɪ.dənt/
US/ˈæk.sə.dənt/
giọng máy của trình duyệt
accident nghĩa là sự rủi ro, tai nạn, sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
Nghĩa của accident
Danh từ
- Sự rủi ro, tai nạn, tai biến.
- without accidentan toàn không xảy ra tai nạn
- to meet with an accidentgặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
- by accidenttình cờ, ngẫu nhiên
- Cái phụ, cái không chủ yếu.
- Sự gồ ghề, sự khấp khểnh.
- Âm nhạc Dấu thăng giáng bất thường.
Dạng từ của accident
| Số nhiều | accidents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accident
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của accident
Cụm từ, thành ngữ với accident
- car accident — Vụ đâm xe.
Câu ví dụ với accident
- The war didn't break out by accident. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.
- The accident took place near that intersection. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
- He was killed in a railroad accident. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt.
- Did you happen to see the accident? Bạn đã tình cờ nhìn thấy vụ tai nạn sao?
- Tom claims that he saw the accident. Tom tuyên bố rằng anh ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn.
- Everyone in the car accident is dead. Tất cả mọi người trong vụ tai nạn xe hơi đều đã chết.
- The terrible car accident killed all passengers. Vụ tai nạn xe hơi khủng khiếp đã giết chết tất cả các hành khách.
- Our meeting was just an accident. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
accident nghĩa là gì?
accident (danh từ) nghĩa là sự rủi ro, tai nạn, sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
accident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accident: giọng Anh (UK) /ˈæk.sɪ.dənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.sə.dənt/.