TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accipitrine

US/ækˈsɪp.əˌtɹaɪn/ giọng máy của trình duyệt

accipitrine nghĩa là giống như chim ưng.

Nghĩa của accipitrine

Tính từ

  1. Liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng.

Dạng từ của accipitrine

Số nhiềuaccipitrines
So sánh hơnmore accipitrine
So sánh nhấtmost accipitrine

Câu hỏi thường gặp

accipitrine nghĩa là gì?

accipitrine (tính từ) nghĩa là giống như chim ưng.

accipitrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accipitrine: giọng Mỹ (US) /ækˈsɪp.əˌtɹaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.