accipitrine
US/ækˈsɪp.əˌtɹaɪn/
giọng máy của trình duyệt
accipitrine nghĩa là giống như chim ưng.
Nghĩa của accipitrine
Tính từ
- Liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng.
Dạng từ của accipitrine
| Số nhiều | accipitrines |
| So sánh hơn | more accipitrine |
| So sánh nhất | most accipitrine |
Câu hỏi thường gặp
accipitrine nghĩa là gì?
accipitrine (tính từ) nghĩa là giống như chim ưng.
accipitrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accipitrine: giọng Mỹ (US) /ækˈsɪp.əˌtɹaɪn/.