TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acclaimer

US/ə.ˈkleɪ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

acclaimer nghĩa là Xem acclaim.

Nghĩa của acclaimer

Danh từ

  1. Xem acclaim

Dạng từ của acclaimer

Số nhiềuacclaimers

Câu hỏi thường gặp

acclaimer nghĩa là gì?

acclaimer (danh từ) nghĩa là Xem acclaim.

acclaimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acclaimer: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkleɪ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.