TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accommodation

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ US/əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

accommodation nghĩa là sự điều tiết, sự thích nghi, phòng ở, chỗ ở.

Nghĩa của accommodation

Danh từ

  1. Sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp.
  2. Sự điều tiết (sức nhìn của mắt).
  3. Sự hoà giải, sự dàn xếp.
  4. Tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện.
  5. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở.
  6. Món tiền cho vay.

Dạng từ của accommodation

Số nhiềuaccommodations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accommodation

Đồng nghĩa

Họ từ của accommodation

Cụm từ, thành ngữ với accommodation

  • accommodation limits — Giới hạn dung chứa.
  • accommodation transactions — Các giao dịch điều tiết.

Câu hỏi thường gặp

accommodation nghĩa là gì?

accommodation (danh từ) nghĩa là sự điều tiết, sự thích nghi, phòng ở, chỗ ở.

accommodation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodation: giọng Anh (UK) /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.