accommodation
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/
US/əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
accommodation nghĩa là sự điều tiết, sự thích nghi, phòng ở, chỗ ở.
Nghĩa của accommodation
Danh từ
- Sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp.
- Sự điều tiết (sức nhìn của mắt).
- Sự hoà giải, sự dàn xếp.
- Tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện.
- Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở.
- Món tiền cho vay.
Dạng từ của accommodation
| Số nhiều | accommodations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accommodation
Đồng nghĩa
Họ từ của accommodation
Cụm từ, thành ngữ với accommodation
- accommodation limits — Giới hạn dung chứa.
- accommodation transactions — Các giao dịch điều tiết.
Câu hỏi thường gặp
accommodation nghĩa là gì?
accommodation (danh từ) nghĩa là sự điều tiết, sự thích nghi, phòng ở, chỗ ở.
accommodation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accommodation: giọng Anh (UK) /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/.