TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accommodator

US/əˈkɒm.əˌdeɪt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

accommodator nghĩa là Xem accommodate.

Nghĩa của accommodator

Danh từ

  1. Xem accommodate

Dạng từ của accommodator

Số nhiềuaccommodators

Câu hỏi thường gặp

accommodator nghĩa là gì?

accommodator (danh từ) nghĩa là Xem accommodate.

accommodator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodator: giọng Mỹ (US) /əˈkɒm.əˌdeɪt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.