TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accomplisher

US/ə.ˈkɑːm.plɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

accomplisher nghĩa là Xem accomplish.

Nghĩa của accomplisher

Danh từ

  1. Xem accomplish

Dạng từ của accomplisher

Số nhiềuaccomplishers

Câu hỏi thường gặp

accomplisher nghĩa là gì?

accomplisher (danh từ) nghĩa là Xem accomplish.

accomplisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accomplisher: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkɑːm.plɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.