TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accouchement

UK/əˈkuːʃmənt/ US/əˈkuːʃmənt/ giọng máy của trình duyệt

accouchement nghĩa là sự đẻ.

Nghĩa của accouchement

Danh từ

  1. Sự đẻ.

Dạng từ của accouchement

Số nhiềuaccouchements

Câu hỏi thường gặp

accouchement nghĩa là gì?

accouchement (danh từ) nghĩa là sự đẻ.

accouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accouchement: giọng Anh (UK) /əˈkuːʃmənt/, giọng Mỹ (US) /əˈkuːʃmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.