accountable time
US/ ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
accountable time nghĩa là thời gian đắc dụng.
Nghĩa của accountable time
Danh từ
- Tech Thời gian đắc dụng (máy điện toán).
Câu hỏi thường gặp
accountable time nghĩa là gì?
accountable time (danh từ) nghĩa là thời gian đắc dụng.
accountable time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accountable time: giọng Mỹ (US) / ˈtɑɪm/.